Cách đọc thông số trên hộp giảm tốc NMRV chuẩn kỹ thuật

Nội dung chính

Việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật của hộp giảm tốc (hộp số giảm tốc) là yếu tố then chốt để lựa chọn và vận hành hiệu quả bất kỳ thiết bị công nghiệp nào, đặc biệt là đối với hộp giảm tốc NMRV. Bài viết này của Thành Thái Motor sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách đọc thông số trên hộp giảm tốc NMRV, giúp quý khách tối ưu hóa hệ thống và đảm bảo hiệu suất làm việc bền bỉ.

Để chọn đúng hộp giảm tốc motor, việc nắm vững thông số là điều kiện tiên quyết. Nắm vững cách đọc thông số trên hộp giảm tốc NMRV còn giúp tiết kiệm chi phí và tăng độ bền cho thiết bị. Việc thành thạo cách đọc thông số trên hộp giảm tốc NMRV là kỹ năng không thể thiếu.

Tại sao cần hiểu thông số của hộp giảm tốc NMRV?

Hiểu rõ cách đọc thông số trên hộp giảm tốc NMRV là vô cùng quan trọng để đảm bảo bạn chọn đúng bộ giảm tốc motor phù hợp với yêu cầu ứng dụng, từ đó tối ưu hóa toàn bộ hệ thống truyền động. Việc nắm vững các thông số giúp tránh các sai sót không đáng có trong quá trình lắp đặt, vận hành.

Điều này kéo dài tuổi thọ thiết bị và tối ưu hóa chi phí sản xuất. Một bộ giảm tốc được chọn sai thông số có thể dẫn đến quá tải, hư hỏng nhanh chóng hoặc không đạt được hiệu suất mong muốn. Do đó, việc thành thạo cách đọc thông số trên hộp giảm tốc NMRV là điều cần thiết.

Hiểu rõ cách đọc thông số trên hộp giảm tốc NMRV là vô cùng quan trọng để đảm bảo bạn chọn đúng bộ giảm tốc motor phù hợp
Hiểu rõ cách đọc thông số trên hộp giảm tốc NMRV là vô cùng quan trọng để đảm bảo bạn chọn đúng bộ giảm tốc motor phù hợp

Các thông số cơ bản trên hộp giảm tốc NMRV và cách đọc

Để biết cách đọc thông số trên hộp giảm tốc NMRV một cách chính xác, chúng ta cần tìm hiểu từng loại thông số cụ thể và ý nghĩa của chúng. Mỗi thông số đều đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hiệu suất và khả năng làm việc của hộp giảm tốc. Thành thạo cách đọc thông số trên hộp giảm tốc NMRV giúp bạn đưa ra quyết định mua sắm sáng suốt.

Kích thước khung (size hoặc model number)

Kích thước khung của hộp giảm tốc NMRV thường được ký hiệu bằng một con số (ví dụ: NMRV 030, NMRV 040, NMRV 050, NMRV 063, v.v.). Con số này thể hiện kích thước tổng thể và khả năng chịu tải của bộ giảm tốc.

Kích thước khung lớn hơn thường đi kèm với khả năng chịu tải cao hơn và công suất lớn hơn. Khi lựa chọn hộp giảm tốc, cần xem xét kích thước khung để đảm bảo phù hợp với không gian lắp đặt và yêu cầu về tải trọng của hệ thống. Hiểu cách đọc thông số trên hộp giảm tốc NMRV về kích thước giúp tối ưu hóa không gian và hiệu suất.

Công suất động cơ đầu vào (input power - p1)

Công suất động cơ đầu vào (P1) là công suất của động cơ điện (motor điện) được lắp vào hộp giảm tốc motor, thường được đo bằng kilowatt (kW) hoặc mã lực (HP). Thông số này giúp bạn chọn motor phù hợp để kết nối với bộ giảm tốc motor.

Công suất P1 cần phải tương thích với khả năng chịu tải của hộp giảm tốc để tránh tình trạng quá tải hoặc lãng phí năng lượng. Đảm bảo động cơ và hộp giảm tốc được khớp nối chính xác để đạt hiệu suất tối ưu, và đó là lý do tại sao cách đọc thông số trên hộp giảm tốc NMRV là cần thiết.

Mô-men xoắn đầu ra (output torque - t2 hoặc m2)

Mô-men xoắn đầu ra (T2 hoặc M2) là lực xoắn mà hộp giảm tốc có thể truyền tải đến thiết bị làm việc, được đo bằng Newton mét (Nm) hoặc kilogram mét (kgm). Đây là một thông số cực kỳ quan trọng cho các ứng dụng yêu cầu lực mạnh.

Giá trị mô-men xoắn đầu ra càng cao, bộ hộp số giảm tốc càng có khả năng vận hành các tải nặng. Việc xác định mô-men xoắn cần thiết cho ứng dụng là bước cơ bản để chọn hộp giảm tốc phù hợp và đảm bảo máy móc hoạt động ổn định. Thành thạo cách đọc thông số trên hộp giảm tốc NMRV sẽ giúp bạn lựa chọn đúng mô-men xoắn.

Xem thêm:  Khớp nối xích là gì? Thông số quan trọng và cách chọn chuẩn xác

Hệ số phục vụ (service factor - fs hoặc sf)

Hệ số phục vụ (Fs hoặc Sf) là một chỉ số an toàn quan trọng, biểu thị khả năng chịu đựng của hộp giảm tốc đối với các điều kiện vận hành khắc nghiệt. Hệ số này thường lớn hơn 1 và được tính toán dựa trên loại tải, số giờ hoạt động mỗi ngày và số lần khởi động.

Việc chọn hệ số phục vụ phù hợp sẽ giúp kéo dài tuổi thọ của hộp giảm tốc cơ khí và giảm thiểu rủi ro hỏng hóc. Thành Thái Motor khuyên bạn nên chọn hệ số phục vụ cao hơn cho các ứng dụng có tải trọng va đập hoặc hoạt động liên tục. Cách đọc thông số trên hộp giảm tốc NMRV về hệ số phục vụ sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến độ bền của thiết bị.

Tỷ số truyền (i hoặc ratio)

Tỷ số truyền là một trong những thông số quan trọng nhất của hộp giảm tốc, biểu thị mức độ giảm tốc của thiết bị. Thông số này cho biết số vòng quay của trục đầu vào (motor) để trục đầu ra quay được một vòng, và thường được ký hiệu là “i” hoặc “Ratio”. Tỷ số truyền quyết định tốc độ đầu ra của hộp số giảm tốc động cơ, hay còn gọi là hộp số giảm tốc motor. Ví dụ, tỷ số truyền i=1/30 có nghĩa là trục động cơ quay 30 vòng thì trục đầu ra của hộp giảm tốc mới quay được 1 vòng.

Việc chọn tỷ số truyền phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tốc độ vận hành mong muốn cho ứng dụng của bạn. Khi nắm vững cách đọc thông số trên hộp giảm tốc NMRV về tỷ số truyền, bạn sẽ tránh được tình trạng quá tải hoặc chạy không đủ tốc độ.

Tỷ số truyền là một trong những thông số quan trọng nhất của hộp giảm tốc, biểu thị mức độ giảm tốc của thiết bị
Tỷ số truyền là một trong những thông số quan trọng nhất của hộp giảm tốc, biểu thị mức độ giảm tốc của thiết bị

Đường kính cốt âm / cốt dương (shaft diameter)

Thông số này chỉ đường kính của trục đầu ra (cốt âm) hoặc trục đầu vào (cốt dương) của hộp giảm tốc. Đường kính cốt âm thường được sử dụng để lắp trực tiếp vào trục của máy móc, đảm bảo sự khớp nối chính xác.

Đối với hộp giảm tốc cốt âm, thông số này rất quan trọng để đảm bảo khớp nối chính xác với trục cần dẫn động. Các loại hộp số giảm tốc cốt âm cần được chọn sao cho đường kính trục phù hợp với thiết bị để tránh lỏng lẻo hoặc kẹt trục. Hiểu cách đọc thông số trên hộp giảm tốc NMRV về đường kính cốt là rất quan trọng để đảm bảo tương thích.

Kiểu lắp đặt (mounting type)

Kiểu lắp đặt mô tả cách hộp giảm tốc được gắn vào hệ thống. Các kiểu lắp phổ biến bao gồm lắp chân đế (foot mounted) hoặc lắp mặt bích (flange mounted). Một số hộp giảm tốc có thể linh hoạt lắp đặt ở nhiều vị trí khác nhau, mang lại sự tiện lợi.

Việc lựa chọn kiểu lắp đặt phải dựa trên thiết kế của máy móc và không gian có sẵn. Kiểu lắp đặt phù hợp sẽ giúp hệ thống ổn định và dễ dàng bảo trì hơn. Nắm vững cách đọc thông số trên hộp giảm tốc NMRV về kiểu lắp đặt sẽ giúp quá trình cài đặt diễn ra suôn sẻ.

Cấp độ bảo vệ (ip rating)

Cấp độ bảo vệ (IP Rating) là chỉ số quốc tế thể hiện mức độ bảo vệ của thiết bị khỏi sự xâm nhập của các vật thể rắn (bụi) và chất lỏng (nước). Ví dụ, IP54 nghĩa là bảo vệ khỏi bụi ở mức độ nhất định và nước bắn từ mọi hướng.

Cấp độ bảo vệ cần phù hợp với môi trường làm việc của hộp giảm tốc. Đối với môi trường ẩm ướt hoặc nhiều bụi bẩn, nên chọn hộp giảm tốc có IP Rating cao hơn để đảm bảo độ bền và an toàn vận hành. Việc hiểu cách đọc thông số trên hộp giảm tốc NMRV về IP Rating là cần thiết để bảo vệ thiết bị trong các điều kiện khắc nghiệt.

Xem thêm:  Nguyên nhân motor bị rung và cách giảm rung motor hiệu quả

So sánh các dòng hộp giảm tốc NMRV phổ biến

Để giúp quý khách dễ dàng hơn trong việc lựa chọn, Thành Thái Motor cung cấp bảng so sánh một số dòng hộp giảm tốc NMRV phổ biến, thường gặp trên thị trường. Việc so sánh này dựa trên các thông số kỹ thuật cơ bản và ứng dụng tiêu biểu, giúp bạn áp dụng cách đọc thông số trên hộp giảm tốc NMRV một cách hiệu quả.

Dòng sản phẩmKích thước khungCông suất (kW)Tỷ số truyền (i)Mô-men xoắn đầu ra (Nm)Ứng dụng tiêu biểu
NMRV 030Nhỏ gọn0.06 - 0.187.5 - 1003 - 10Băng tải nhỏ, máy trộn mini, thiết bị đóng gói nhẹ.
NMRV 040Trung bình0.09 - 0.377.5 - 1008 - 25Hệ thống cửa tự động, máy chế biến thực phẩm nhỏ, máy khuấy.
NMRV 050Phổ biến0.12 - 0.757.5 - 10020 - 55Máy trộn công nghiệp, hệ thống nâng hạ, máy đóng chai.
NMRV 063Lớn hơn0.18 - 1.57.5 - 10045 - 110Băng chuyền lớn, máy ép nhựa, hệ thống xử lý nước thải.
NMRV 075Lớn0.37 - 2.27.5 - 10070 - 180Máy nghiền, máy in công nghiệp, thiết bị khai thác.

Bảng giá hộp giảm tốc NMRV tại Thành Thái Motor

Bạn đang tìm Bảng giá hộp giảm tốc NMRV chính xác, minh bạch và cập nhật mới nhất? Thành Thái Motor gửi đến bạn bảng giá hộp giảm tốc đầy đủ cho tất cả các model NMRV từ nhỏ đến lớn, giúp bạn dễ dàng chọn đúng sản phẩm phù hợp với công suất - tỷ số truyền - ứng dụng thực tế. Với mức giá cạnh tranh, chính sách ưu đãi hấp dẫn và kho hàng luôn sẵn số lượng lớn, Thành Thái Motor cam kết mang đến giải pháp hộp giảm tốc NMRV chất lượng cao, bền bỉ và tối ưu chi phí cho mọi doanh nghiệp.

Chính sách bảo hành, vận chuyển và cam kết tại Thành Thái Motor

Khi mua hộp giảm tốc tại Thành Thái Motor sẽ nhận được các ưu đãi như:

Bảo hành đến 24 tháng

Sản phẩm hộp giảm tốc (hộp số giảm tốc) tại Thành Thái Motor được bảo hành chính hãng lên đến 24 tháng. Khách hàng hoàn toàn yên tâm sử dụng với chính sách hậu mãi rõ ràng, minh bạch và nhanh chóng.

Giao hàng toàn quốc

Chúng tôi hỗ trợ giao hàng nhanh chóng đến tất cả các tỉnh thành trên toàn quốc. Dù bạn ở đâu, sản phẩm vẫn được đảm bảo đến tay đúng thời gian và an toàn.

Sản phẩm đạt chuẩn chất lượng Châu Âu với công nghệ Đức

Xem thêm:  Hướng dẫn cách lắp bộ điều chỉnh tốc độ vào motor điện 3 pha chi tiết nhất

Hộp giảm tốc tại Thành Thái Motor được sản xuất theo công nghệ tiên tiến của Đức, đạt tiêu chuẩn chất lượng Châu Âu. Đảm bảo độ bền cao, hoạt động ổn định trong thời gian dài.

Giá cả cạnh tranh, chiết khấu tốt cho đại lý và khách hàng số lượng lớn

Giá thành hợp lý, nhiều ưu đãi hấp dẫn dành cho khách mua sỉ và đại lý phân phối. Càng mua nhiều, chiết khấu càng cao - tối ưu lợi nhuận cho khách hàng.

Đầy đủ giấy tờ chứng nhận: CO, CQ,...

Mỗi sản phẩm đều có đầy đủ chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ). Đây là cơ sở giúp khách hàng yên tâm khi sử dụng trong các dự án hoặc công trình yêu cầu hồ sơ kỹ thuật.

Liên hệ mua hàng

Bạn cần tư vấn chọn hộp giảm tốc phù hợp với nhu cầu? Liên hệ ngay với Thành Thái Motor bằng các cách dưới đây:

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Tỷ số truyền của hộp giảm tốc NMRV chọn sao cho đúng?

Để chọn đúng tỷ số truyền, bạn cần dựa trên tốc độ đầu ra mong muốn và tốc độ của động cơ điện. Nếu cần tốc độ chậm - lực mạnh, hãy chọn tỷ số truyền cao (như 1/40 - 1/100). Nếu muốn tốc độ nhanh hơn, chọn tỷ số truyền thấp. Lựa chọn đúng giúp hệ thống chạy êm, không nóng máy và tăng tuổi thọ thiết bị.

Hộp giảm tốc NMRV nào phù hợp với tải nặng?

Với tải nặng hoặc làm việc liên tục, bạn nên chọn các size lớn như NMRV 063, 075, 090 hoặc 110, vì chúng có mô-men xoắn cao và khả năng chịu tải vượt trội. Các dòng này thường dùng cho băng tải công nghiệp, máy nghiền, máy ép… luôn cần độ bền và lực xoắn mạnh.

Làm sao biết mô-men xoắn đầu ra bao nhiêu là đủ?

Hãy dựa vào tải trọng thực tế của thiết bị bạn cần dẫn động. Nếu mô-men xoắn đầu ra nhỏ hơn yêu cầu, hệ thống dễ bị quá tải và nhanh hư hỏng. Tốt nhất, hãy chọn dư từ 15-20% mô-men xoắn để thiết bị luôn vận hành ổn định và bền bỉ.

Hệ số phục vụ (SF) ảnh hưởng gì đến tuổi thọ hộp giảm tốc NMRV?

SF càng cao thì hộp giảm tốc càng chịu đựng tốt trước rung lắc, tải nặng hoặc làm việc thời gian dài. Với ứng dụng chạy 24/24, nên chọn SF ≥ 1.3. Chỉ cần chọn đúng hệ số phục vụ, bạn đã kéo dài tuổi thọ thiết bị thêm nhiều năm.

Hộp giảm tốc NMRV có dùng được trong môi trường ẩm ướt hoặc nhiều bụi không?

Có, nhưng cần chọn đúng cấp bảo vệ IP. Với môi trường ẩm ướt - ngoài trời - nhiều bụi, nên chọn loại IP55 hoặc IP65 để đảm bảo chống bụi tốt và kháng nước vượt trội. Điều này giúp hộp giảm tốc bền hơn, ít hư hỏng và an toàn khi vận hành.

Kết luận

Hiểu rõ cách đọc thông số trên hộp giảm tốc NMRV là yếu tố then chốt để đảm bảo lựa chọn đúng sản phẩm, tối ưu hiệu suất và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Mỗi thông số như tỷ số truyền, kích thước khung, mô-men xoắn hay hệ số phục vụ đều có vai trò riêng biệt và cần được xem xét kỹ lưỡng. Việc thành thạo cách đọc thông số trên hộp giảm tốc NMRV giúp bạn đưa ra những quyết định kỹ thuật sáng suốt.

Với sự tư vấn chuyên nghiệp và các sản phẩm chất lượng cao từ Thành Thái Motor, quý khách hàng có thể hoàn toàn yên tâm về các giải pháp hộp giảm tốc. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được hỗ trợ tốt nhất, đảm bảo hệ thống của bạn hoạt động hiệu quả và bền vững thông qua việc áp dụng đúng cách đọc thông số trên hộp giảm tốc NMRV. Việc nắm vững cách đọc thông số trên hộp giảm tốc NMRV là chìa khóa cho mọi thành công.

Hotline 1 Hotline 2 Hotline 3 Hotline 4Zalo 1Facebook