Nội dung chính

Hộp giảm tốc trục vít 2 cấp được thiết kế với cơ cấu truyền động trục vít – bánh vít và kết hợp với điều tốc cơ (UDL) cho phép đạt tỷ số truyền lớn trong không gian lắp đặt gọn. Nhờ đặc tính truyền động đặc trưng, hộp giảm tốc (hộp số giảm tốc) vận hành êm, giảm tiếng ồn và có khả năng tự hãm tốt, góp phần đảm bảo an toàn trong quá trình làm việc. Với kết cấu chắc chắn và độ ổn định cao, hộp giảm tốc trục vít có hai cấp truyền động phù hợp cho các hệ thống truyền động yêu cầu giảm tốc sâu và làm việc liên tục.

Hộp giảm tốc trục vít 2 cấp tại Thành Thái Motor.
Hộp giảm tốc trục vít 2 cấp tại Thành Thái Motor.

Ứng dụng của hộp giảm tốc trục vít 2 cấp

  • Máy ép công nghiệp: Hộp giảm tốc trục vít 2 cấp giúp tạo mô-men xoắn cao cho các cơ cấu ép vật liệu, ép nhựa hoặc ép phế liệu trong quá trình sản xuất.
  • Băng tải vận chuyển tải nặng: Hộp giảm tốc 2 cấp phù hợp với các hệ thống băng tải dài hoặc vận chuyển hàng hóa có khối lượng lớn cần hoạt động liên tục.
  • Máy trộn nguyên liệu: Được ứng dụng trong ngành thức ăn chăn nuôi, vật liệu xây dựng và thực phẩm để duy trì tốc độ trộn ổn định.
  • Thiết bị nâng hạ và tời kéo: Nhờ tỷ số truyền lớn, hộp giảm tốc hỗ trợ tạo lực kéo mạnh cho các cơ cấu nâng chuyển hàng hóa.
  • Máy nghiền và máy cấp liệu: Được lắp đặt trong các dây chuyền sản xuất cần tốc độ đầu ra thấp và khả năng chịu tải cao.
  • Dây chuyền sản xuất tự động: Đáp ứng các vị trí cần giảm tốc sâu, vận hành ổn định và duy trì mô-men đầu ra lớn trong thời gian dài.
Ứng dụng của hộp giảm tốc trục vít 2 cấp.
Ứng dụng của hộp giảm tốc trục vít 2 cấp.

Ưu điểm nổi bật của hộp giảm tốc trục vít 2 cấp

  • Tỷ số truyền lớn hơn hộp giảm tốc 1 cấp: Nhờ sử dụng hai cấp giảm tốc liên tiếp, thiết bị có thể tạo ra tốc độ đầu ra rất thấp, phù hợp với nhiều ứng dụng đặc thù.
  • Tăng lực kéo hiệu quả: Khả năng tạo mô-men xoắn lớn giúp hộp giảm tốc đáp ứng tốt các hệ thống làm việc dưới tải nặng hoặc tải thay đổi liên tục.
  • Vận hành ổn định trong thời gian dài: Các cấp truyền động được thiết kế đồng bộ giúp hệ thống làm việc bền bỉ và hạn chế rung động.
  • Khả năng làm việc ở tốc độ thấp: Phù hợp với những thiết bị yêu cầu tốc độ quay chậm nhưng vẫn cần duy trì lực truyền động lớn.
  • Dễ dàng kết hợp với nhiều loại động cơ: Có thể lắp ghép với động cơ điện 1 pha, động cơ điện 3 pha hoặc motor biến tần tùy theo nhu cầu sử dụng.
  • Tuổi thọ sử dụng cao: Khi lựa chọn đúng tải trọng và bảo dưỡng định kỳ, hộp giảm tốc có thể vận hành ổn định trong nhiều năm.
Ưu điểm nổi bật của hộp giảm tốc trục vít 2 cấp.
Ưu điểm nổi bật của hộp giảm tốc trục vít 2 cấp.

Bảng giá hộp giảm tốc trục vít 2 cấp nổi bật tại Thành Thái Motor

Dưới đây là bảng giá các dòng hộp giảm tốc trục vít 2 cấp nổi bật tại Thành Thái Motor. Quý khách có thể tham khảo các sản phẩm phổ biến theo tỷ số truyền, khả năng chịu tải và công suất động cơ phù hợp để lựa chọn giải pháp truyền động đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng thực tế.

Lưu ý khi mua hộp giảm tốc trục vít bánh vít 2 cấp

  • Công suất động cơ để chọn hộp số: Nhiều trường hợp motor chỉ 1HP hoặc 2HP nhưng tải khởi động rất nặng, nếu chọn hộp số quá nhỏ sẽ nhanh nóng và mòn bánh vít.
  • Kiểm tra tốc độ: Hộp giảm tốc 2 cấp có tỷ số truyền khá lớn, nếu chọn sai tỷ số truyền máy có thể chạy chậm hơn mong muốn và ảnh hưởng đến năng suất làm việc.
  • Xem kỹ tải trọng: Với các hệ thống chạy liên tục 8-12 giờ hoặc 24/24, nên chọn hộp số dư tải một chút để tăng độ bền và hạn chế hư hỏng trong quá trình sử dụng.
  • Ưu tiên vỏ gang đối với các ứng dụng tải nặng: Thực tế các hệ thống khuấy, băng tải hoặc máy ép thường phát sinh rung động lớn, vỏ gang sẽ cứng vững và chịu lực tốt hơn so với các dòng tải nhẹ.
  • Lựa chọn đơn vị có hỗ trợ kỹ thuật và bảo hành rõ ràng: Khi xảy ra sự cố như chảy dầu, kêu lớn hoặc cần thay bánh vít, vòng bi, việc có sẵn phụ tùng và đội ngũ kỹ thuật sẽ giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian và chi phí sửa chữa.

Nếu cần tìm hiểu kỹ hơn về sản phẩm, quý khách có thể xem thêm các video tổng hợp tại Thành Thái Motor. Nội dung bên trong các video hộp giảm tốc tập trung vào cấu tạo bên trong, nguyên lý truyền động, kinh nghiệm chọn tỷ số truyền và các lưu ý khi lắp đặt hộp giảm tốc vào hệ thống máy móc.

Câu hỏi thường gặp

Tôi đang dùng motor 1.5kW 4P (1400 vòng/phút), muốn đầu ra khoảng 20 vòng/phút thì nên chọn tỷ số truyền nào?

Thông thường sẽ chọn tỷ số truyền khoảng 1/70. Tuy nhiên trên thực tế các tỷ số truyền phổ biến của hộp giảm tốc thường là 1/60, 1/80 hoặc 1/100. Nếu hệ thống là băng tải hoặc máy cấp liệu, kỹ thuật viên thường ưu tiên tỷ số truyền 1/80 để dự phòng tải khi hàng hóa tăng đột ngột.

Máy khuấy bồn 1.000 lít nên dùng hộp giảm tốc 1 cấp hay 2 cấp?

Nếu tốc độ khuấy yêu cầu từ 30-60 vòng/phút thì hộp giảm tốc 1 cấp thường đáp ứng được. Tuy nhiên các bồn khuấy hóa chất, keo hoặc dung dịch có độ nhớt cao thường sử dụng hộp giảm tốc 2 cấp để đạt tốc độ thấp hơn và tạo mô-men xoắn lớn hơn khi khởi động.

Tôi đang sử dụng tỷ số truyền 1/50, nếu đổi sang 1/100 thì lực kéo có tăng gấp đôi không?

Trong điều kiện công suất động cơ không đổi, tỷ số truyền tăng sẽ làm mô-men đầu ra tăng lên đáng kể. Tuy nhiên thực tế không thể xem là tăng chính xác gấp đôi vì còn phụ thuộc vào hiệu suất truyền động và tổn hao bên trong hộp giảm tốc.

Hộp giảm tốc lắp đứng có ảnh hưởng đến tuổi thọ không?

Nếu hộp số được thiết kế cho cả hai kiểu lắp ngang và lắp đứng thì tuổi thọ gần như không thay đổi. Điều quan trọng là phải châm đúng lượng dầu theo hướng dẫn vì đây là lỗi khá phổ biến khiến bánh vít hoặc vòng bi nhanh hỏng.

Hotline 1Hotline 2Hotline 3Zalo 1Zalo OAZalo 2Messenger